Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiān*bǐ*dāo铅

Nghĩa tiếng Việt

Gọt bút chì

Âm Hán Việt

diên bút đao

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

10 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ đồ dùng học tập, thường đi kèm với lượng từ 把

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

diên bút đao

Từng chữ

  • 铅diênkim loại chì, Pb
  • 笔bútcái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh
  • 刀đaocon dao, cái đao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我的铅笔钝了,需要用铅笔刀削一下。Wǒ de qiānbǐ dùn le, xūyào yòng qiānbǐdāo xiāo yīxià. thanh 3
  • 请把铅笔刀递给我。Qǐng bǎ qiānbǐdāo dì gěi wǒ. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.