Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiǎn*zi

Nghĩa tiếng Việt

kéo, cái kéo

Âm Hán Việt

tiễn tử

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao, đao)

11 nét

Bộ: (con, trẻ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ đồ vật cụ thể, thường đi kèm lượng từ cái (把)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiễn tử

Từng chữ

  • tiễncắt đứt; cái kéo
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ dụng cụ cắt bằng hai lưỡi.

Câu ví dụ

  • 用剪子剪Yòng jiǎnzi jiǎn thanh 4
  • 一把剪子Yī bǎ jiǎnzi thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 用剪子

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.