Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiū*jiǎn修

Nghĩa tiếng Việt

cắt tỉa, sửa sang

Âm Hán Việt

tu tiễn

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là cây cối, tóc, móng tay để chỉ hành động cắt tỉa cho đẹp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tu tiễn

Từng chữ

  • 修tutu hành; tu sửa
  • 剪tiễncắt đứt; cái kéo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 园丁正在修剪树枝。Yuándīng zhèngzài xiūjiǎn shùzhī. thanh 2
  • 她定期修剪头发。Tā dìngqī xiūjiǎn tóufà. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.