Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là máy móc, thiết bị, công trình cần được bảo trì, sửa chữa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
duy tu
Từng chữ
- 维duynối liền; gìn giữ
- 修tutu hành; tu sửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ việc sửa chữa, bảo trì thiết bị, máy móc.
Câu ví dụ
- 这台机器需要维修。
Chiếc máy này cần sửa chữa.
- 他们负责维修电路。
Họ chịu trách nhiệm sửa chữa đường dây điện.
- 手机维修店在楼下。
Tiệm sửa điện thoại ở dưới tầng.
Kết hợp thường gặp
- 维修服务
- 维修人员
- 维修费用
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.