Nghĩa tiếng Việt
nối liền; gìn giữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
维 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Là dạng giản thể của 維 — sợi dây buộc giữ, từ đó nghĩa 'duy trì, gìn giữ'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: duy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duy": dùng sợi 纟 (mịch) buộc giữ con chim 隹 (chuy) lại — phải khéo 'duy trì' không cho nó bay mất.
Gương Hán-Việt
"duy" trong 'duy trì', 'tư duy', 'duy nhất' (trong từ Hán cổ); phiên âm trong 'vitamin = 维生素'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 维 là mở khoá nhóm từ về duy trì và tư duy: 维持, 维护, 维修, 思维, 纤维, 维生素.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Là dạng giản thể của 維 — chữ hình thanh ghép 糸 (糹/纟, tơ, biểu nghĩa) với 隹 (chuy, biểu âm). Nghĩa gốc là 'sợi dây thừng to dùng để buộc, neo giữ'. Từ ý 'buộc giữ' mở rộng sang 'duy trì, gìn giữ, nối kết'; trong khoa học hiện đại còn dùng phiên âm cho 'vitamin' (维生素) và 'duy' trong tư duy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要维护社会的秩序。
Chúng ta cần duy trì trật tự xã hội.
- 他的思维很灵活。
Tư duy của anh ấy rất linh hoạt.
- 工人正在维修这台机器。
Công nhân đang sửa chữa máy này.
- 维生素对身体很重要。
Vitamin rất quan trọng cho cơ thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.