Từ vựng tiếng Trung
wéi*shēng*sù

Nghĩa tiếng Việt

Duy sinh tố — vitamin; chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể.

3 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

14 nét

Bộ: (sinh ra)

5 nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Từ mượn từ tiếng Tây, chỉ nhóm dưỡng chất thiết yếu cho sức khỏe.

Câu ví dụ

  • 蔬菜富含维生素。Shūcài fù hán wéishēngsù. thanh 1

    Rau củ giàu vitamin.

  • 每天要吃足够的维生素。Měitiān yào chī zúgòu de wéishēngsù. thanh 3

    Mỗi ngày cần ăn đủ vitamin.

  • 维生素C对健康很重要。Wéishēngsù C duì jiànkāng hěn zhòngyào. thanh 2

    Vitamin C rất quan trọng cho sức khỏe.

Kết hợp thường gặp

  • 维生素C thanh 5
  • 维生素补充剂 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.