Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Từ mượn từ tiếng Tây, chỉ nhóm dưỡng chất thiết yếu cho sức khỏe.
Câu ví dụ
- 蔬菜富含维生素。
Rau củ giàu vitamin.
- 每天要吃足够的维生素。
Mỗi ngày cần ăn đủ vitamin.
- 维生素C对健康很重要。
Vitamin C rất quan trọng cho sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 维生素C
- 维生素补充剂
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.