Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wéi*chí

Nghĩa tiếng Việt

duy trì, giữ

Âm Hán Việt

duy trì

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp với các tân ngữ như trật tự, sự sống, quan hệ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

duy trì

Từng chữ

  • duynối liền; gìn giữ
  • trìcầm, giữ, nắm

Tầng từ vựng

Giữ cho sự vật, tình trạng không thay đổi, tiếp tục tồn tại.

Câu ví dụ

  • 我们要维持友谊。Wǒmen yào wéichí yǒuyì. thanh 3
  • 维持现状。Wéichí xiànzhuàng. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 维持秩序
  • 维持生活
  • 维持关系

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.