Từ vựng tiếng Trung
gōng*wéi恭
维
Nghĩa tiếng Việt
nịnh bợ
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
恭
Bộ: 心 (trái tim)
10 nét
维
Bộ: 纟 (sợi tơ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 恭: Kết hợp giữa bộ '心' (trái tim) và bộ '共' (chung); chỉ thái độ tôn kính, lịch sự.
- 维: Gồm bộ '纟' (sợi tơ) và '隹' (loài chim); biểu thị việc duy trì, giữ gìn.
→ 恭维: Thể hiện sự tôn kính và lời khen ngợi.
Từ ghép thông dụng
恭喜
chúc mừng
恭敬
kính trọng
维持
duy trì