Từ vựng tiếng Trung
gōng*wéi

Nghĩa tiếng Việt

nịnh bợ, tâng bốc

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho lời tâng bốc, nịnh bợ—không chân thành.

Câu ví dụ

  • 不要相信恭维话Bùyào xiāngxìn gōngwéihuà thanh 4

    Đừng tin lời nịnh bợ

  • 他在恭维老板Tā zài gōngwéi lǎobǎn thanh 1

    Anh ấy đang nịnh sếp

  • 恭维的话不真实Gōngwéi de huà bù zhēnshí thanh 1

    Lời nịnh bợ không thật

  • 互相恭维hùxiāng gōngwéi thanh 4

    Nịnh bợ lẫn nhau

Kết hợp thường gặp

  • 恭维话gōngwéihuà thanh 1

    lời nịnh bợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.