Từ vựng tiếng Trung
wéi*xiū

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa, bảo trì

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chỉ)

11 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ, chỉ việc sửa chữa, bảo trì thiết bị, máy móc.

Câu ví dụ

  • 这台机器需要维修。Zhè tái jīqì xūyào wéixiū. thanh 4

    Chiếc máy này cần sửa chữa.

  • 他们负责维修电路。Tāmen fùzé wéixiū diànlù. thanh 1

    Họ chịu trách nhiệm sửa chữa đường dây điện.

  • 手机维修店在楼下。Shǒujī wéixiū diàn zài lóu xià. thanh 3

    Tiệm sửa điện thoại ở dưới tầng.

Kết hợp thường gặp

  • 维修服务 thanh 5
  • 维修人员 thanh 5
  • 维修费用 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.