Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ việc sửa chữa, bảo trì thiết bị, máy móc.
Câu ví dụ
- 这台机器需要维修。
Chiếc máy này cần sửa chữa.
- 他们负责维修电路。
Họ chịu trách nhiệm sửa chữa đường dây điện.
- 手机维修店在楼下。
Tiệm sửa điện thoại ở dưới tầng.
Kết hợp thường gặp
- 维修服务
- 维修人员
- 维修费用
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.