Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc bảo trì thiết bị, hệ thống kỹ thuật, hoặc bảo vệ quyền lợi, lợi ích.
Câu ví dụ
- 我们需要定期维护机器
Chúng ta cần bảo trì máy móc định kỳ
- 工程师正在维护系统
Kỹ sư đang bảo trì hệ thống
- 维护自己的权利很重要
Bảo vệ quyền lợi của mình rất quan trọng
- 我们需要维护团队的利益
Chúng ta cần bảo vệ lợi ích của đội
Kết hợp thường gặp
- 系统维护
bảo trì hệ thống
- 维护权利
bảo vệ quyền lợi
- 定期维护
bảo trì định kỳ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.