Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như lợi ích, hòa bình, danh dự
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
duy hộ
Từng chữ
- 维duynối liền; gìn giữ
- 护hộche chở, bảo vệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc bảo trì thiết bị, hệ thống kỹ thuật, hoặc bảo vệ quyền lợi, lợi ích.
Câu ví dụ
- 我们需要定期维护机器
Chúng ta cần bảo trì máy móc định kỳ
- 工程师正在维护系统
Kỹ sư đang bảo trì hệ thống
- 维护自己的权利很重要
Bảo vệ quyền lợi của mình rất quan trọng
- 我们需要维护团队的利益
Chúng ta cần bảo vệ lợi ích của đội
Kết hợp thường gặp
- 系统维护
bảo trì hệ thống
- 维护权利
bảo vệ quyền lợi
- 定期维护
bảo trì định kỳ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.