Nghĩa tiếng Việt
nối liền; gìn giữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
維 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 唯 (Duy, biểu âm). Chữ hình thanh: 糸 cho nghĩa 'sợi/dây', 唯 cho âm đọc. Âm gốc của 唯 bắt nguồn từ 隹 (*ɢʷi), nay còn thấy trong 惟, 帷, 淮 cùng dòng âm.
Hán-Việt: duy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duy": sợi tơ (糸) được dùng để duy trì, nối kết — như từ "duy trì" hay "duy nhất" trong tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
duy trì (維持), duy tân (維新), duy nhất
Mở khoá kiến thức
Biết 維 (duy) mở khoá: duy trì, duy tân, duy tâm luận, cương duy, tứ duy (bốn cột trụ xã hội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
維là chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, 唯 biểu âm. Âm gốc của thanh phù bắt nguồn từ 隹 (*ɢʷi thời Thượng Cổ), nay mất đi trong tiếng phổ thông nhưng còn thấy trong các chữ cùng dòng 惟 (suy nghĩ), 唯 (chỉ), 雖 (mặc dù), 帷 (màn che), 淮 (sông Hoài). Nghĩa gốc là 'buộc, cột lại' rồi mở rộng thành 'nối liền, gìn giữ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我們要維護環境。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
- 他努力維持生計。
Anh ấy cố gắng duy trì kế sinh nhai.
- 這條繩子維繫著船隻。
Sợi dây này nối buộc con thuyền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.