Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

nối liền; gìn giữ

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

維 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 唯 (Duy, biểu âm). Chữ hình thanh: 糸 cho nghĩa 'sợi/dây', 唯 cho âm đọc. Âm gốc của 唯 bắt nguồn từ 隹 (*ɢʷi), nay còn thấy trong 惟, 帷, 淮 cùng dòng âm.

Hán-Việt: duy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duy": sợi tơ (糸) được dùng để duy trì, nối kết — như từ "duy trì" hay "duy nhất" trong tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

duy trì (維持), duy tân (維新), duy nhất

Mở khoá kiến thức

Biết 維 (duy) mở khoá: duy trì, duy tân, duy tâm luận, cương duy, tứ duy (bốn cột trụ xã hội).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

維 bronze 1
Kim văn
維 silk 1
Bạch thư
維 seal 1
Tiểu triện

維là chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, 唯 biểu âm. Âm gốc của thanh phù bắt nguồn từ 隹 (*ɢʷi thời Thượng Cổ), nay mất đi trong tiếng phổ thông nhưng còn thấy trong các chữ cùng dòng 惟 (suy nghĩ), 唯 (chỉ), 雖 (mặc dù), 帷 (màn che), 淮 (sông Hoài). Nghĩa gốc là 'buộc, cột lại' rồi mở rộng thành 'nối liền, gìn giữ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我們要維護環境。wǒmen yào wéihù huánjìng. thanh 3

    Chúng ta cần bảo vệ môi trường.

  • 他努力維持生計。tā nǔlì wéichí shēngjì. thanh 1

    Anh ấy cố gắng duy trì kế sinh nhai.

  • 這條繩子維繫著船隻。zhè tiáo shéngzi wéixì zhe chuánzhī. thanh 4

    Sợi dây này nối buộc con thuyền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm duy, khác bộ: 惟 bộ 忄(tâm), 維 bộ 糸(tơ)

  • cùng dòng âm 隹, 帷 là màn che (bộ 巾), dễ nhầm chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.