Nghĩa tiếng Việt
thắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
Âm Hán Việt
kế, kết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 12 nét
結 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi dây/lụa) + 吉 (Cát, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Mịch chỉ hành động dùng dây/sợi để buộc, 吉 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động liên kết, đơm hoa kết trái hoặc làm danh từ chỉ nút thắt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: kế, kết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kết" (thắt nút): bộ Mịch (糸, sợi lụa) + Cát (吉, may mắn) — thắt nút sợi lụa cát tường, như kết hôn kết duyên.
Gương Hán-Việt
Kết — dùng rộng rãi trong tiếng Việt: "kết quả", "kết hôn", "kết luận", "kết hợp".
Mở khoá kiến thức
Biết 結 (kết) mở khoá cả chùm từ: 结果 (kết quả), 结婚 (kết hôn), 结束 (kết thúc), 结合 (kết hợp), 结论 (kết luận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 糸 (mịch, sợi/lụa) chỉ hành động thắt, buộc bằng dây, 吉 (cát) cho âm. Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu. 結 mang nghĩa thắt nút, kết lại, liên kết — từ nghĩa gốc thắt sợi dây mở rộng sang kết hôn (結婚), kết quả (結果), kết thúc (結束).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他們決定結婚了。
Họ đã quyết định kết hôn.
- 這件事終於結束了。
Sự việc này cuối cùng đã kết thúc.
- 請寫出你的結論。
Hãy viết ra kết luận của bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.