Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quả quít, quả cam; (xem: kết cánh 桔梗); (xem: kết cao 桔槔)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桔 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 吉 (Cát, biểu âm); chữ hình thanh. Tên một loài cây (cát cánh, hoặc trong dụng pháp phổ biến hiện đại = quýt/quất). Cũng là dị thể quy ước của 橘 trong khẩu ngữ.

Hán-Việt: kết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kết": 木 (cây) + 吉 (tốt lành) — cây quả ngọt cát tường, đúng nghĩa 'quýt, cát cánh' trong 桔子 (quả quýt).

Gương Hán-Việt

'kết' trong 'kết quả' — gần với 'quất' trong tiếng Việt (cùng họ)

Mở khoá kiến thức

Nắm 桔 mở khoá từ HSK 5: 桔子, và liên hệ 橘 (quýt phồn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 桔 là hình thanh: 木 (cây, biểu nghĩa) + 吉 (Cát, biểu âm). Nghĩa gốc chỉ một loài cây (桔梗 — cát cánh, dược liệu). Trong tiếng Trung khẩu ngữ hiện đại, 桔 thường được dùng đồng nghĩa với 橘 (quýt) trong 桔子 (quả quýt) — đặc biệt phổ biến ở miền Nam.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 我喜欢吃桔子。wǒ xǐ huān chī jú zi. thanh 3

    Tôi thích ăn quýt.

  • 桔子很酸。jú zi hěn suān. thanh 2

    Quýt rất chua.

  • 妈妈买了一袋桔子。mā ma mǎi le yī dài jú zi. thanh 1

    Mẹ mua một túi quýt.

  • 桔子皮可以泡茶。jú zi pí kě yǐ pào chá. thanh 2

    Vỏ quýt có thể pha trà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa 'quýt', 桔 trong khẩu ngữ là dị thể của 橘, dễ nhầm

  • là biểu âm của 桔; tự dạng phần phải giống hệt

  • có 吉 làm bên phải (giản thể 结), đồng Hán-Việt 'kết', dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.