Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

búi tóc

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髻 = 髟 (biểu nghĩa: tóc dài, bộ thủ) + 吉 (Cát, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 髟 cho biết liên quan đến tóc; phần 吉 cho âm jì.

Hán-Việt: kế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kế": tóc dài (髟) búi lên thành nút cát tường (吉) — 髻 là búi tóc gọn gàng trên đỉnh đầu, biểu tượng của sự chỉnh tề trong lễ giáo.

Gương Hán-Việt

kế (髻) — trong từ Hán-Việt: 发髻 (phát kế — búi tóc)

Mở khoá kiến thức

Biết 髻 mở khoá: 发髻 (phát kế — búi tóc), 椎髻 (búi tóc búa), 双髻 (hai búi tóc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髻 seal 1
Tiểu triện
髻 liushutong 1髻 liushutong 2
Lục thư thông

髻 (kế) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 髟 (biểu nghĩa — tóc dài) + 吉 (biểu âm). Chỉ kiểu búi tóc truyền thống được chải lên và buộc gọn trên đỉnh đầu hoặc sau gáy, phổ biến trong văn hoá Hán cổ đại cho cả nam lẫn nữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她梳了一个高高的发髻。tā shū le yī gè gāogāo de fājì. thanh 1

    Cô ấy búi tóc cao lên.

  • 古装剧中女子常常梳各种发髻。gǔzhuāng jù zhōng nǚzǐ chángcháng shū gè zhǒng fājì. thanh 3

    Trong phim cổ trang, phụ nữ thường búi nhiều kiểu tóc khác nhau.

  • 这种发髻在唐朝很流行。zhè zhǒng fājì zài Tángcháo hěn liúxíng. thanh 4

    Kiểu búi tóc này rất thịnh hành vào thời nhà Đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 髟, đều liên quan đến tóc, dễ nhầm về hình dạng

  • cùng bộ 髟, đều chỉ các kiểu tóc khác nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.