Nghĩa tiếng Việt
bờm ngựa; kén chọn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髦 là chữ hình thanh (suy luận từ cấu trúc, lsCodes không có trong nguồn): 髟 (tiêu, bộ tóc dài) biểu nghĩa chỉ mái tóc, bờm; 毛 (mao, lông tóc) biểu âm cho âm 'máo'. Nghĩa gốc là bờm ngựa, tóc rũ của trẻ nhỏ; mở rộng sang 'người xuất sắc', rồi 時髦 (thời mao → thời trang).
Hán-Việt: mao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mao": bộ tóc (髟) + 毛 biểu âm → bờm ngựa dài, tóc trẻ nhỏ buông rũ; ngày nay 時髦 có nghĩa là thời trang, bắt kịp xu hướng.
Gương Hán-Việt
mao ít dùng độc lập; chủ yếu qua 时髦 (thời mao → thời trang)
Mở khoá kiến thức
Biết 髦 (Mao) mở khoá: 时髦 (thời trang), 赶时髦 (chạy theo mốt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary cung cấp phát âm và định nghĩa cho 髦 nhưng không có thông tin cụ thể về glyph origin. Cấu trúc: 髟 (bộ tóc dài) + 毛 (lông tóc) — hình ảnh mái tóc hoặc bờm ngựa buông xuống. Tiểu triện lưu dấu hình này. Nghĩa văn ngôn: bờm ngựa, tóc rũ của trẻ, người kiệt xuất. Hiện đại chủ yếu qua 時髦 (thời trang, sành điệu). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的穿着非常时髦。
Cách ăn mặc của cô ấy rất thời trang.
- 他总是喜欢赶时髦,追求最新的流行。
Anh ấy luôn thích chạy theo mốt, tìm kiếm xu hướng mới nhất.
- 这个发型很时髦,很多年轻人都在模仿。
Kiểu tóc này rất thời thượng, nhiều bạn trẻ đang bắt chước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.