Từ vựng tiếng Trung
máo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mao ngưu 犛牛,牦牛); đuôi ngựa; lông dài

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牦 thuộc bộ 牛 (bò). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận dạng chữ. Chỉ con bò yak hoặc lông đuôi ngựa dài.

Hán-Việt: mao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mao": bò (牛) lông "mao" dài phủ xuống — 牦牛 (mao ngưu) là con bò yak Tây Tạng, lông dài phủ kín thân chịu được lạnh giá.

Gương Hán-Việt

犛牛/牦牛 (mao ngưu) — bò yak Tây Tạng, biểu tượng vùng cao nguyên

Mở khoá kiến thức

Biết 牦 giúp đọc 牦牛 (mao ngưu/máoniú) — con bò yak trong văn bản địa lý và du ký về Tây Tạng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

牦 seal 1牦 seal 2
Tiểu triện
牦 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi nhận Han etym cơ bản cho 牦. Chữ thuộc bộ 牛 (bò), chỉ con bò yak (犛牛/牦牛) ở cao nguyên Tây Tạng, nổi tiếng với bộ lông dài. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận nhiều biến thể. Không có phân tích chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牦牛是西藏高原上的重要牲畜。Máoniú shì Xīzàng gāoyuán shàng de zhòngyào shēngchù. thanh 2

    Bò yak là gia súc quan trọng trên cao nguyên Tây Tạng.

  • 牦牛能在高原严寒中生存。Máoniú néng zài gāoyuán yánhán zhōng shēngcún. thanh 2

    Bò yak có thể sống sót trong cái lạnh khắc nghiệt của cao nguyên.

  • 藏族人用牦牛奶制作酥油茶。Zàngzú rén yòng máoniú nǎi zhìzuò sūyóuchá. thanh 4

    Người Tạng dùng sữa bò yak để làm trà bơ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm máo, Hán-Việt cũng là mao, thường gặp hơn

  • cùng bộ, bò yak cũng là bò

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.