Từ vựng tiếng Trung
shēng

Nghĩa tiếng Việt

súc vật dùng để cúng tế

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牲 = 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: trâu bò) + 生 (Sinh, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 牛 chỉ súc vật, 生 cho âm. Nghĩa gốc là súc vật dùng trong tế lễ (tam sinh: trâu, dê, heo), sau chỉ gia súc nói chung.

Hán-Việt: sinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sinh": trâu bò (牛) được sinh ra (生) để làm vật tế — 牲 là lễ vật, gia súc; sinh mệnh của trâu dâng lên bàn thờ.

Gương Hán-Việt

sinh trong "sinh lễ", "tam sinh", "hy sinh"

Mở khoá kiến thức

Biết 牲 (sinh) mở khoá: 牲畜 (sinh súc – gia súc), 牺牲 (hy sinh – hi sinh), 三牲 (tam sinh – tam sinh vật tế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 牲 là chữ hình thanh (psc): 牛 (trâu bò) biểu nghĩa — súc vật hiến tế; 生 biểu âm. Trong lễ tế cổ, "tam sinh" (三牲) gồm trâu, dê, lợn là lễ vật quan trọng nhất. Từ đó 牲 chỉ gia súc và vật tế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为国家牺牲了生命。Tā wèi guójiā xīshēng le shēngmìng. thanh 1

    Anh ấy đã hi sinh tính mạng vì đất nước.

  • 农村里有很多牲畜。Nóngcūn lǐ yǒu hěnduō shēngchù. thanh 2

    Ở nông thôn có rất nhiều gia súc.

  • 祭祀时要用牲礼。Jìsì shí yào yòng shēnglǐ. thanh 4

    Khi tế lễ phải dùng lễ vật là gia súc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 牛, nhưng 牧 nghĩa chăn dắt (mục); hai chữ liên quan nhưng khác nghĩa và âm

  • cùng bộ 牛, 特 nghĩa đặc biệt; dễ nhầm vì cùng bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.