Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thời trang
Câu ví dụ
- 这是时髦
Đây là thời trang
- 我喜欢时髦
Tôi thích 时髦
- 有时髦
Có 时髦
- 没有时髦
Không có 时髦
Kết hợp thường gặp
- 很时髦
很 时髦
- 非常时髦
非常 时髦
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.