Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

dây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

經 = 糹 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, chỉ dệt) + 巠 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần mịch cho biết nghĩa gốc liên quan đến sợi vải dọc (kinh tuyến trên khung dệt); phần 巠 gợi âm.

Hán-Việt: kinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kinh": sợi tơ (糹) chạy dọc thẳng — kinh điển là 'sợi dọc' định hướng đạo đức.

Gương Hán-Việt

"kinh" trong "kinh tế" (经济), "kinh điển" (经典), "kinh mạch" (经脉)

Mở khoá kiến thức

Biết 經 mở khoá hàng loạt từ quan trọng: 经济 (kinh tế), 经典 (kinh điển), 经验 (kinh nghiệm), 经过 (đi qua, trải qua).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 糹 (sợi tơ) biểu nghĩa, 巠 biểu âm. Nghĩa gốc: sợi chỉ dọc trên khung dệt (kinh tuyến). Từ đó phái sinh: đường thẳng, nguyên tắc cơ bản, kinh điển (kinh sách — văn bản được coi là 'sợi dọc' định hướng), kinh mạch (đường dọc trong cơ thể), trải qua (đi theo đường).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他已經工作了十年。tā yǐjīng gōngzuò le shí nián. thanh 1

    Anh ấy đã làm việc được mười năm rồi.

  • 這條路經過市中心。zhè tiáo lù jīngguò shì zhōngxīn. thanh 4

    Con đường này đi qua trung tâm thành phố.

  • 她有豐富的工作經驗。tā yǒu fēngfù de gōngzuò jīngyàn. thanh 1

    Cô ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.

  • 經典名著值得反覆閱讀。jīngdiǎn míngzhù zhídé fǎnfù yuèdú. thanh 1

    Tác phẩm kinh điển xứng đáng đọc đi đọc lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 经 là giản thể của 經, dễ nhầm khi đọc tài liệu phồn thể

  • cùng bộ 糹, 纬 là sợi ngang (đối với 經 sợi dọc), dễ nhầm cặp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.