Nghĩa tiếng Việt
dây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
經 = 糹 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, chỉ dệt) + 巠 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần mịch cho biết nghĩa gốc liên quan đến sợi vải dọc (kinh tuyến trên khung dệt); phần 巠 gợi âm.
Hán-Việt: kinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kinh": sợi tơ (糹) chạy dọc thẳng — kinh điển là 'sợi dọc' định hướng đạo đức.
Gương Hán-Việt
"kinh" trong "kinh tế" (经济), "kinh điển" (经典), "kinh mạch" (经脉)
Mở khoá kiến thức
Biết 經 mở khoá hàng loạt từ quan trọng: 经济 (kinh tế), 经典 (kinh điển), 经验 (kinh nghiệm), 经过 (đi qua, trải qua).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 糹 (sợi tơ) biểu nghĩa, 巠 biểu âm. Nghĩa gốc: sợi chỉ dọc trên khung dệt (kinh tuyến). Từ đó phái sinh: đường thẳng, nguyên tắc cơ bản, kinh điển (kinh sách — văn bản được coi là 'sợi dọc' định hướng), kinh mạch (đường dọc trong cơ thể), trải qua (đi theo đường).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他已經工作了十年。
Anh ấy đã làm việc được mười năm rồi.
- 這條路經過市中心。
Con đường này đi qua trung tâm thành phố.
- 她有豐富的工作經驗。
Cô ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.
- 經典名著值得反覆閱讀。
Tác phẩm kinh điển xứng đáng đọc đi đọc lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.