Nghĩa tiếng Việt
đưa cho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
給 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/lụa quý) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 gợi của cải quý báu; 合 cho âm gěi/jǐ. Nghĩa gốc: giàu có, phong phú; mở rộng ra nghĩa cho.
Hán-Việt: cấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấp": lụa tơ (糸) ghép lại (合) để trao tặng — cấp phát, cho đi.
Gương Hán-Việt
cấp trong "cung cấp" (cung ứng), "tiếp tế", "cấp bậc"
Mở khoá kiến thức
Biết 給 mở khoá: 供給 (cung cấp), 給予 (trao cho), 補給 (tiếp tế), 自給 (tự cấp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Shuowen Jiezi (dẫn trong Wiktionary), 給 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) kết hợp với 合 (cáp, biểu âm). Nghĩa gốc là "giàu có, phong phú" — gợi lụa tơ dồi dào; ngày nay chủ yếu nghĩa "cho".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 媽媽給了我一個蘋果。
Mẹ cho tôi một quả táo.
- 政府供給災民食物和水。
Chính phủ cung cấp thức ăn và nước cho nạn nhân thiên tai.
- 這條路不給汽車通行。
Con đường này không cho xe ô tô đi qua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.