Nghĩa tiếng Việt
múc nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汲 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 及(Cập, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy chỉ hành động liên quan đến nước, 及 cho âm jí.
Hán-Việt: bập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bập": nước (氵) kéo lên bập bập — bập là múc nước, kéo nước từ giếng lên.
Gương Hán-Việt
bập — ít gặp độc lập, trong "cấp thủ" hay "cấp tư" (汲取, hấp thu)
Mở khoá kiến thức
Biết 汲 mở khoá: 汲取 (hấp thu, học hỏi), 汲水 (múc nước), 汲引 (kéo lên, đề bạt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 汲 là chữ hình thanh: 氵(水, nước) biểu nghĩa + 及 biểu âm. Nghĩa gốc: múc nước từ giếng hoặc nguồn nước, kéo nước lên. Mở rộng sang nghĩa hút vào, tiếp thu (汲取 — hấp thu, học hỏi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我们要汲取教训。
Chúng ta cần rút ra bài học.
- 他从井里汲水。
Anh ấy múc nước từ giếng.
- 要善于汲取他人的经验。
Cần biết hấp thu kinh nghiệm của người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.