Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

múc nước

Âm Hán Việt

cấp

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 汲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

汲 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 及(Cập, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy chỉ hành động liên quan đến nước, 及 cho âm jí.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ nước hoặc dùng trong các từ ghép chỉ sự nỗ lực, hấp thu kiến thức.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bập": nước (氵) kéo lên bập bập — bập là múc nước, kéo nước từ giếng lên.

Gương Hán-Việt

bập — ít gặp độc lập, trong "cấp thủ" hay "cấp tư" (汲取, hấp thu)

Mở khoá kiến thức

Biết 汲 mở khoá: 汲取 (hấp thu, học hỏi), 汲水 (múc nước), 汲引 (kéo lên, đề bạt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

汲 seal 1
Tiểu triện
汲 liushutong 1汲 liushutong 2汲 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 汲 là chữ hình thanh: 氵(水, nước) biểu nghĩa + 及 biểu âm. Nghĩa gốc: múc nước từ giếng hoặc nguồn nước, kéo nước lên. Mở rộng sang nghĩa hút vào, tiếp thu (汲取 — hấp thu, học hỏi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要汲取教训。wǒmen yào jíqǔ jiàoxùn. thanh 3

    Chúng ta cần rút ra bài học.

  • thanh 1cóng thanh 2jǐng thanh 3 thanh 3 thanh 2shuǐ. thanh 3

    Anh ấy múc nước từ giếng.

  • 要善于汲取他人的经验。yào shànyú jíqǔ tārén de jīngyàn. thanh 4

    Cần biết hấp thu kinh nghiệm của người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 汲, cùng âm jí, nghĩa kịp/và

  • cùng âm xī gần, cùng nghĩa hút vào, dễ nhầm ngữ nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.