Nghĩa tiếng Việt
hấp thụ; hút vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吸 là chữ hình thanh (psc): 口 (miệng — biểu nghĩa) + 及 (biểu âm; vốn nghĩa 'chộp, với tới'). Hít vào bằng miệng — cũng có hàm ý 'hớp, ngoạm lấy bằng miệng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xī/hít vào
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hap
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hấp": miệng (口) với tới chộp lấy (及) hơi — đó là 'hấp', hít vào, hấp thụ.
Gương Hán-Việt
'Hấp' trong 'hô hấp', 'hấp thụ', 'hấp dẫn', 'hấp thu', 'hấp hơi'.
Mở khoá kiến thức
Biết 吸 mở khoá 呼吸 (hô hấp, thở), 吸引 (hấp dẫn, thu hút), 吸收 (hấp thu), 吸烟 (hút thuốc), 吸取 (hấp thủ, rút ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 吸 là chữ hình thanh: 口 (miệng — biểu nghĩa) + 及 (biểu âm) — hít vào qua miệng. Phần 及 vốn vẽ một bàn tay với tới chộp lấy (nghĩa 'kịp, với tới'), cho nên ngoài vai trò biểu âm còn gợi ý 'hớp lấy, ngoạm vào bằng miệng'. Nghĩa gốc 'hít vào' phái sinh các nghĩa 'hút, hấp thụ, thu hút'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.