Từ vựng tiếng Trung
tǒng

Nghĩa tiếng Việt

mối tơ; dòng, hệ thống; thống trị

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

統 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ lụa, sợi chỉ — gợi sự liên kết, nối tiếp) + 充 (Sung, biểu âm); chữ hình thanh. Hình ảnh sợi tơ liên tục gợi nghĩa "hệ thống liên thông", "thống nhất".

Hán-Việt: thống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thống": 糸 (tơ liên kết) + 充 (sung, đầy đủ) — khi sợi tơ được kéo "thống" nhất từ đầu cuộn, toàn bộ hệ thống vận hành trơn tru.

Gương Hán-Việt

thống trong "thống nhất", "hệ thống", "truyền thống"

Mở khoá kiến thức

Biết 統 mở khoá các từ then chốt: 統一 (thống nhất), 傳統 (truyền thống), 系統 (hệ thống), 統治 (thống trị), 血統 (huyết thống).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

統 bigseal 1
Đại triện
統 seal 1
Tiểu triện

統 (chữ phồn thể — giữ nguyên) có nghĩa gốc là "mối tơ đầu" — điểm khởi đầu của một cuộn tơ, từ đó mở rộng thành "dòng dõi liên tục", "thống trị", "hệ thống". Wiktionary phân tích hình thanh: 糸 (tơ lụa, biểu nghĩa) + 充 (biểu âm). Dạng Đại triện và Tiểu triện còn lưu ảnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 國家的統一是全民的心願。guójiā de tǒngyī shì quánmín de xīnyuàn. thanh 2

    Thống nhất đất nước là nguyện vọng của toàn dân.

  • 傳統文化需要我們去保護。chuántǒng wénhuà xūyào wǒmen qù bǎohù. thanh 2

    Văn hóa truyền thống cần chúng ta gìn giữ.

  • 這個系統運行得非常穩定。zhège xìtǒng yùnxíng de fēicháng wěndìng. thanh 4

    Hệ thống này vận hành rất ổn định.

  • 他的血統可追溯至唐朝。tā de xuètǒng kě zhuīsù zhì Táng cháo. thanh 1

    Huyết thống của ông ta có thể truy về triều Đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 統 — cùng nghĩa nhưng viết khác

  • cùng âm tòng/thống, cùng Hán-Việt "thống", nghĩa "đau" khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.