Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

chỉ có

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惟 = 忄/心 (Tâm, biểu nghĩa: tim/suy nghĩ) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng trong văn ngôn với nghĩa 'chỉ, duy nhất, suy nghĩ'.

Hán-Việt: duy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duy": bộ Tâm (trái tim) + bộ Chuy (chim) — trái tim theo dõi một con chim bay — 'duy nhất'.

Gương Hán-Việt

惟 trong 惟一 (duy nhất), 思惟 (tư duy), văn ngôn cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 惟 (duy) giúp đọc văn ngôn; tương đương 唯 (duy) trong văn hiện đại. Mở khoá 惟独 (chỉ có một mình), 惟恐 (chỉ sợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惟 bronze 1惟 bronze 2
Kim văn
惟 seal 1
Tiểu triện
惟 liushutong 1惟 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 惟 là chữ hình thanh: 心 (tâm, biểu nghĩa: tim/suy nghĩ; viết là 忄) + 隹 (chuy, biểu âm). Dùng trong văn ngôn với các nghĩa: nhưng, chỉ, để suy nghĩ. Đồng nghĩa và hay thay thế cho 唯 và 维 trong văn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 惟有努力才能成功。Wéi yǒu nǔlì cái néng chénggōng. thanh 2

    Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.

  • 惟独他一人留了下来。Wéidú tā yī rén liú le xiàlái. thanh 2

    Chỉ riêng một mình anh ấy ở lại.

  • 思惟是人类的特有能力。Sīwéi shì rénlèi de tèyǒu nénglì. thanh 1

    Tư duy là năng lực đặc hữu của con người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'duy', dùng thay thế nhau trong văn ngôn

  • cùng Hán-Việt 'duy', đồng âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.