Nghĩa tiếng Việt
chỉ có
Âm Hán Việt
duy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 11 nét
惟 = 忄/心 (Tâm, biểu nghĩa: tim/suy nghĩ) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng trong văn ngôn với nghĩa 'chỉ, duy nhất, suy nghĩ'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm phó từ đứng trước động từ để giới hạn phạm vi hoặc làm liên từ biểu thị sự chuyển ý.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: duy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duy": bộ Tâm (trái tim) + bộ Chuy (chim) — trái tim theo dõi một con chim bay — 'duy nhất'.
Gương Hán-Việt
惟 trong 惟一 (duy nhất), 思惟 (tư duy), văn ngôn cổ điển
Mở khoá kiến thức
Biết 惟 (duy) giúp đọc văn ngôn; tương đương 唯 (duy) trong văn hiện đại. Mở khoá 惟独 (chỉ có một mình), 惟恐 (chỉ sợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 惟 là chữ hình thanh: 心 (tâm, biểu nghĩa: tim/suy nghĩ; viết là 忄) + 隹 (chuy, biểu âm). Dùng trong văn ngôn với các nghĩa: nhưng, chỉ, để suy nghĩ. Đồng nghĩa và hay thay thế cho 唯 và 维 trong văn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
không chỉ, không những
惟chỉ, duy chỉ (từ cổ hoặc dùng trong văn viết)
惟一duy nhất
惟其chính vì, chỉ vì
惟利是图chỉ mưu cầu lợi ích cá nhân
惟命是从chỉ biết tuân lệnh, bảo sao nghe vậy
惟命是听chỉ biết nghe theo mệnh lệnh
惟妙惟肖giống y như thật, sống động như thật
惟恐chỉ sợ rằng
惟我独尊tự cao tự đại, coi mình là nhất
惟有chỉ có
惟独duy chỉ có, riêng chỉ có
Ví dụ
- 惟有努力才能成功。
Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.
- 惟独他一人留了下来。
Chỉ riêng một mình anh ấy ở lại.
- 思惟是人类的特有能力。
Tư duy là năng lực đặc hữu của con người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.