Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ năng lực suy nghĩ hoặc làm động từ trong văn phong trang trọng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tư duy
Từng chữ
- 思tưnhớ, mong
- 维duynối liền; gìn giữ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa思维 (tư duy — Hán-Việt) chỉ quá trình/phương thức suy nghĩ (abstract thinking process). Phân biệt với: 思想 (sīxiǎng — tư tưởng, ideas cụ thể), 想法 (xiǎngfǎ — ý kiến, cách nghĩ trong ngữ cảnh cụ thể).
Câu ví dụ
- 创新思维对于企业发展很重要
Tư duy sáng tạo rất quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp
- 学习语言可以培养不同的思维方式
Học ngôn ngữ có thể bồi dưỡng các phương thức tư duy khác nhau
- 他的思维很敏锐,总能发现问题所在
Tư duy của anh ấy rất nhạy bén, luôn tìm ra vấn đề
- 培养逻辑思维能力很重要
Rèn luyện năng lực tư duy logic rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 思维方式
phương thức tư duy
- 逻辑思维
tư duy logic
- 创新思维
tư duy sáng tạo
- 思维能力
năng lực tư duy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.