Chủ đề · Hán ngữ 6 (第三册下)

Bài 22: Lòng mẹ (母亲的心)

64 từ vựng · 53 có audio

Tiến độ học0/64 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
文学wén*xuévăn học
trong
希望xī*wànghy vọng
即使jí*shǐngay cả khi
工人gōng*réncông nhân
医疗yī*liáođiều trị y tế
jǐnchỉ
进入jìn*rùvào
无声wúshēngkhông tiếng động, im lặng
丧失sàng*shīmất; sự mất
严重yán*zhòngnghiêm trọng
破坏pò*huàiphá hủy
冷静lěng*jìngbình tĩnh
口形kǒuxíngkhẩu hình, hình dáng miệng khi phát âm
逐渐zhú*jiàndần dần
领悟lǐng*wùhiểu
不幸bù*xìngbất hạnh
决心jué*xīnquyết tâm
耐力nàilìsức bền
点燃diǎn ránđốt cháy
huǒlửa
落榜luòbǎngtrượt bảng vàng, thi trượt
qiángmạnh
培养péi*yǎngđào tạo
lao tới
怀huáiôm, ấp ủ, lòng, nhớ
招生zhāo*shēngtuyển sinh
函授hán*shòuđào tạo từ xa
面授miànshòuTruyền dạy trực tiếp
大胆dà*dǎndũng cảm
zhèngchứng chỉ
来回lái*huíđi lại
不论bù*lùnkhông kể
quēthiếu
听讲tīng*jiǎngnghe giảng
笔记bǐ*jìghi chép
补充bǔ*chōngbổ sung
jìnđến mức
思维sī*wéisuy nghĩ
课堂kè*tánglớp học
教材jiào*cáitài liệu giảng dạy
任务rèn*wunhiệm vụ
母子mǔ*zǐmẹ và con
占用zhàn*yòngchiếm dụng
工具书gōngjùshūsách tra cứu, từ điển
难受nán*shòukhó chịu
病痛bìngtòngbệnh tật và đau đớn
消失xiāo*shībiến mất
一干二净yī gān èr jìngsạch bóng không còn gì
考场kǎo*chǎngphòng thi
不安bù'ānbất an
责问zé*wènChất vấn, truy hỏi, trách móc
监考jiānkǎogiám thị (coi thi)
赶紧gǎn*jǐnnhanh chóng
核对hé*duìkiểm tra
准考证zhǔnkǎozhèngthẻ dự thi
相貌xiàng*màotướng mạo, diện mạo
了不起liǎo*bu*qǐtuyệt vời
自学zì*xuétự học
绘画huì*huàhội họa
盆景pénjǐngcây cảnh, bonsai
成长chéng*zhǎngtrưởng thành
有用yǒu*yònghữu ích
无愧wú*kuìKhông hổ thẹn, không hổ danh, xứng đáng