Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pénjǐng盆

Nghĩa tiếng Việt

cây cảnh, bonsai

Âm Hán Việt

bồn cảnh

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

9 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ nghệ thuật trồng cây nhỏ trong chậu tạo thành phong cảnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bồn cảnh

Từng chữ

  • 盆bồncái chậu sành
  • 景cảnhcảnh vật, phong cảnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这盆盆景非常精致。Zhè pén pénjǐng fēicháng jīngzhì thanh 4

    Chậu cây cảnh này rất tinh xảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.