Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ tri giác hoặc hồi ức như nhìn thấy, nhớ lại, hiện lên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tình cảnh
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 景cảnhcảnh vật, phong cảnh
Tầng từ vựng
Hoàn cảnh cụ thể hoặc cảnh tượng trong không gian thời gian.
Câu ví dụ
- 这个情景很感人
Kết hợp thường gặp
- 情景喜剧
- 情景模拟
- 当时情景
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.