Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ cảm xúc, tình cảm, hoặc mối quan hệ tình cảm giữa người với người.
Câu ví dụ
- 人与人之间需要情感交流。
Giữa người với người cần trao đổi tình cảm.
- 他对家庭有很深的情感。
Anh ấy có tình cảm rất sâu sắc với gia đình.
- 这首歌曲表达了丰富的情感。
Bài hát này diễn tả cảm xúc phong phú.
Kết hợp thường gặp
- 情感问题
vấn đề tình cảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.