Nghĩa tiếng Việt
cảm thấy; cảm động; tình cảm
Âm Hán Việt
cảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 13 nét
感 = 咸 (Hàm, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim); chữ hình thanh — cảm xúc lan khắp trong tim, từ đó 'cảm thấy, cảm động'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị cảm xúc hoặc kết hợp tạo danh từ chỉ cảm giác.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǎn/cảm thấy; cảm giác
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảm": 咸 (hàm, khắp) tác động lên 心 (tâm) — cảm xúc lan khắp trái tim; cảm động, cảm thấy, cảm ơn đều bắt nguồn từ đây.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'cảm ơn', 'cảm động', 'tình cảm', 'cảm giác', 'cảm xúc'.
Mở khoá kiến thức
Biết 感 mở khoá toàn bộ từ vựng cảm xúc Hán-Việt: cảm xúc, cảm động, cảm tạ, cảm giác, mỹ cảm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 感 là chữ hình thanh: bộ 心 cho nghĩa liên quan đến cảm xúc, tâm trạng; 咸 cho âm. Nghĩa gốc 'tâm rung động, xúc động', mở rộng thành 'cảm thấy, cảm nhận, cảm động, tình cảm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 感谢你的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- 我感觉很好。
Tôi cảm thấy rất tốt.
- 这个电影很感动人。
Bộ phim này rất cảm động.
- 他感冒了。
Anh ấy bị cảm rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.