Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc 有同感 hoặc 表示同感 để thể hiện sự đồng tình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đồng cảm
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi đồng tình, đồng cảm với ý kiến hoặc hoàn cảnh của người khác.
Câu ví dụ
- 我对他的话很有同感。
Tôi rất đồng cảm với lời anh ấy.
- 大家都有同感。
Mọi người đều có cảm giác như vậy.
- 我对这个决定深有同感。
Tôi rất đồng cảm với quyết định này.
- 她的遭遇让我产生同感。
Hoàn cảnh của cô ấy khiến tôi đồng cảm.
Kết hợp thường gặp
- 很有同感
rất đồng cảm
- 深有同感
rất thấu hiểu, đồng cảm sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.