Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cảm xúc buồn bã, xúc động do tình huống gợi nhớ hoặc thương tổn. Thường dùng cho âm nhạc, phim, văn chương. Hán-Việt: 'thương cảm'.
Câu ví dụ
- 这部电影很伤感
Bộ phim này rất buồn
- 听起来很伤感
Nghe thấy rất buồn
- 充满伤感的音乐
Âm nhạc đầy nỗi buồn
- 伤感的故事
Câu chuyện buồn
- 让人伤感
Khiến người ta xúc động buồn
Kết hợp thường gặp
- 令人伤感
khiến buồn
- 充满伤感
đầy buồn bã
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.