Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tâm trạng buồn bã trước một hoàn cảnh nào đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thương cảm
Từng chữ
- 伤thươngđau đớn
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cảm xúc buồn bã, xúc động do tình huống gợi nhớ hoặc thương tổn. Thường dùng cho âm nhạc, phim, văn chương. Hán-Việt: 'thương cảm'.
Câu ví dụ
- 这部电影很伤感
Bộ phim này rất buồn
- 听起来很伤感
Nghe thấy rất buồn
- 充满伤感的音乐
Âm nhạc đầy nỗi buồn
- 伤感的故事
Câu chuyện buồn
- 让人伤感
Khiến người ta xúc động buồn
Kết hợp thường gặp
- 令人伤感
khiến buồn
- 充满伤感
đầy buồn bã
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.