Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để đánh giá chất lượng và cảm giác khi thưởng thức món ăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu cảm
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa口感 chỉ kết cấu vật lý (texture) trong miệng; 味道 chỉ hương vị; không dùng lẫn nhau.
Câu ví dụ
- 这道菜口感很嫩滑。
Món ăn này có cảm giác trong miệng rất mềm mịn.
- 芒果的口感非常香甜。
Cảm giác khi ăn xoài rất thơm ngon.
- 这款面包口感松软,深受顾客喜爱。
Loại bánh mì này có cảm giác xốp mềm, được khách hàng yêu thích.
- 你觉得这个布丁的口感怎么样?
Bạn thấy cảm giác khi ăn bánh pudding này như thế nào?
Kết hợp thường gặp
- 口感好
cảm giác miệng tốt
- 口感细腻
cảm giác miệng mịn màng
- 口感酥脆
cảm giác giòn rụm
- 口感独特
cảm giác miệng độc đáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.