Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa口感 chỉ kết cấu vật lý (texture) trong miệng; 味道 chỉ hương vị; không dùng lẫn nhau.
Câu ví dụ
- 这道菜口感很嫩滑。
Món ăn này có cảm giác trong miệng rất mềm mịn.
- 芒果的口感非常香甜。
Cảm giác khi ăn xoài rất thơm ngon.
- 这款面包口感松软,深受顾客喜爱。
Loại bánh mì này có cảm giác xốp mềm, được khách hàng yêu thích.
- 你觉得这个布丁的口感怎么样?
Bạn thấy cảm giác khi ăn bánh pudding này như thế nào?
Kết hợp thường gặp
- 口感好
cảm giác miệng tốt
- 口感细腻
cảm giác miệng mịn màng
- 口感酥脆
cảm giác giòn rụm
- 口感独特
cảm giác miệng độc đáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.