Từ vựng tiếng Trung
kǒu*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

tiếng nói, khẩu ngữ; ngôn ngữ nói

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Tiếng nói (口语) là ngôn ngữ dùng trong giao tiếp hàng ngày, khác với 书面语 (ngôn ngữ viết). Trong học ngoại ngữ, 分辨 口语 (nói) 与 书面语 (viết) rất quan trọng. Lưu ý: 口语 thiên về tự nhiên, thân mật.

Câu ví dụ

  • 练习口语很重要。Liànxí kǒuyǔ hěn zhòngyào. thanh 4
  • 你的口语进步很快。Nǐ de kǒuyǔ jìnbù hěn kuài. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 日常口语rìcháng kǒuyǔ thanh 4
  • 口语考试kǒuyǔ kǎoshì thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.