Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ như 学习, 模仿 hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngữ âm
Từng chữ
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
- 音âmâm, tiếng
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ âm thanh của ngôn ngữ hoặc giọng nói. ngữ = ngôn ngữ, âm = âm thanh. Trong học ngoại ngữ, ngữ âm là phát âm và thanh điệu.
Câu ví dụ
- 这门课学习汉语语音。
- 他的语音很标准。
Kết hợp thường gặp
- 语音课
- 语音输入
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.