Từ vựng tiếng Trung
ài*qíng爱
情
Nghĩa tiếng Việt
tình yêu
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
爱
Bộ: 爫 (móng vuốt)
10 nét
情
Bộ: 忄 (tâm)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '爱' gồm có bộ móng vuốt (爫) và phần dưới giống chữ 友 (bạn bè), thể hiện hành động giữ chặt, yêu thương.
- Chữ '情' gồm có bộ tâm (忄) chỉ về tình cảm và chữ 青 (xanh), biểu hiện cho sự tươi mới, trẻ trung của cảm xúc.
→ Tình yêu (爱情) là cảm xúc (情) giữ chặt (爱) và trân trọng.
Từ ghép thông dụng
爱情
tình yêu
爱人
người yêu
热爱
yêu tha thiết