Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jǐng景
sè色

Nghĩa tiếng Việt

phong cảnh, cảnh sắc

Âm Hán Việt

cảnh sắc

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ phong cảnh, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cảnh sắc

Từng chữ

  • 景cảnhcảnh vật, phong cảnh
  • 色sắcmàu sắc; vẻ

Tầng từ vựng

景色 vs 风景 (fēngjǐng): 风景更常用, 可指 cả tự nhiên 和 nhân tạo. 景色 thường chỉ cảnh đẹp tự nhiên. 景色可搭配 形容词 优美, 壮观, etc.

Câu ví dụ

  • 这里的景色非常美丽。Zhèlǐ de jǐngsè fēicháng měilì. thanh 4

    Phong cảnh ở đây rất đẹp.

  • 这zhè thanh 4里li thanh 5的de thanh 5景jǐng thanh 3色sè thanh 4非fēi thanh 1常cháng thanh 2美měi thanh 3。

    Phong cảnh ở đây vô cùng đẹp.

Kết hợp thường gặp

  • 优美的景色yōuměi de jǐngsè thanh 1

    phong cảnh tuyệt đẹp

  • 自然景色zìrán jǐngsè thanh 4

    phong cảnh tự nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.