Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 欣赏 hoặc 观赏 để chỉ việc ngắm cảnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảnh quan
Từng chữ
- 景cảnhcảnh vật, phong cảnh
- 观quanxem, quan sát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa景观 bao gồm cả cảnh thiên nhiên lẫn cảnh nhân tạo; trong kiến trúc dùng như thuật ngữ chuyên ngành (landscape).
Câu ví dụ
- 这里的自然景观非常壮观。
Cảnh quan thiên nhiên nơi đây vô cùng hùng vĩ.
- 城市景观设计需要兼顾美观和实用。
Thiết kế cảnh quan đô thị cần cân bằng tính thẩm mỹ và thực dụng.
- 从山顶俯瞰,整个城市的景观尽收眼底。
Từ đỉnh núi nhìn xuống, toàn bộ cảnh quan thành phố thu vào tầm mắt.
- 公园的景观设计获得了多个奖项。
Thiết kế cảnh quan của công viên đã giành nhiều giải thưởng.
Kết hợp thường gặp
- 自然景观
cảnh quan thiên nhiên
- 景观设计
thiết kế cảnh quan
- 人文景观
cảnh quan nhân văn — do con người tạo ra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.