Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từCó thể dùng cho rạp hát, sân vận động, phim ảnh, truyền hình. Đối với 听众 'người nghe' chỉ người nghe radio hoặc podcast. Từ liên quan: 粉丝 'fan hâm mộ', 支持者 'người ủng hộ'.
Câu ví dụ
- 观众很多,剧场坐满了人。
- 这部电影受到观众的好评。
Kết hợp thường gặp
- 观众席
- 吸引观众
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.