Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guān*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

khán giả; người đến xem biểu diễn, trận đấu hoặc sự kiện giải trí

Âm Hán Việt

quan chúng

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy)

6 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ tập thể người xem truyền hình, kịch, phim hoặc thể thao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quan chúng

Từng chữ

  • quanxem, quan sát
  • chúngnhiều, đông

Tầng từ vựng

Có thể dùng cho rạp hát, sân vận động, phim ảnh, truyền hình. Đối với 听众 'người nghe' chỉ người nghe radio hoặc podcast. Từ liên quan: 粉丝 'fan hâm mộ', 支持者 'người ủng hộ'.

Câu ví dụ

  • 观众很多,剧场坐满了人。Guānzhòng hěnduō, jùchǎng zuò mǎn le rén. thanh 1
  • 这部电影受到观众的好评。Zhè bù diànyǐng shòudào guānzhòng de hǎopíng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 观众席guānzhòng xí thanh 1
  • 吸引观众xīyǐn guānzhòng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.