Từ vựng tiếng Trung
guān*zhòng观
众
Nghĩa tiếng Việt
khán giả
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
观
Bộ: 见 (thấy)
6 nét
众
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 观: Phần trái là '见' có nghĩa là thấy, phần phải là '又' thường dùng để chỉ hành động.
- 众: Phần trên là ba chữ '人' xếp chồng lên nhau, biểu tượng cho một nhóm người.
→ 观众: Chỉ những người đang xem hoặc theo dõi một sự kiện nào đó.
Từ ghép thông dụng
观众
khán giả
观光
tham quan
观念
quan niệm