Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa là phó từ (đi đi lại lại) vừa là danh từ (chuyến khứ hồi); 来回票 = vé khứ hồi, tương đương 往返票.
Câu ví dụ
- 他在房间里来回走动。
Anh ấy đi đi lại lại trong phòng.
- 买来回票比单程便宜。
Mua vé khứ hồi rẻ hơn vé một chiều.
- 她来回奔波了一整天。
Cô ấy tất bật qua lại suốt cả ngày.
- 两地来回需要三个小时。
Qua lại giữa hai nơi mất ba tiếng đồng hồ.
Kết hợp thường gặp
- 来回票
vé khứ hồi
- 来回奔波
tất bật qua lại
- 来回走动
đi đi lại lại
- 来回路程
quãng đường khứ hồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.