Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp đi lặp lại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lai hồi
Từng chữ
- 来laiđến nơi
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa là phó từ (đi đi lại lại) vừa là danh từ (chuyến khứ hồi); 来回票 = vé khứ hồi, tương đương 往返票.
Câu ví dụ
- 他在房间里来回走动。
Anh ấy đi đi lại lại trong phòng.
- 买来回票比单程便宜。
Mua vé khứ hồi rẻ hơn vé một chiều.
- 她来回奔波了一整天。
Cô ấy tất bật qua lại suốt cả ngày.
- 两地来回需要三个小时。
Qua lại giữa hai nơi mất ba tiếng đồng hồ.
Kết hợp thường gặp
- 来回票
vé khứ hồi
- 来回奔波
tất bật qua lại
- 来回走动
đi đi lại lại
- 来回路程
quãng đường khứ hồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.