Từ vựng tiếng Trung
huí*lai

Nghĩa tiếng Việt

quay lại

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '回' có bộ '囗' bao quanh và bên trong là bộ '口', biểu thị ý nghĩa quay lại một nơi đã bao quanh hoặc đã biết.
  • Chữ '来' có bộ '木' và phần trên giống như một cây mọc lên, biểu thị ý nghĩa sự trở về hoặc đến gần.

Khi kết hợp, '回来' mang nghĩa trở về, quay lại một nơi nào đó.

Từ ghép thông dụng

回来huílái

trở về

回家huíjiā

về nhà

回忆huíyì

hồi ức, ký ức