Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự qua lại, giao lưu hoặc làm danh từ chỉ mối quan hệ, liên lạc giữa hai bên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vãng lai
Từng chữ
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ giao lưu, liên lạc.
Câu ví dụ
- 两国之间的贸易往来非常频繁。
Giao dịch thương mại giữa hai nước diễn ra rất thường xuyên.
- 他工作很忙,很少和朋友往来。
Anh ấy công việc rất bận, rất ít qua lại với bạn bè.
- 路上有很多往来的车辆。
Trên đường có rất nhiều xe cộ qua lại.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.