Từ vựng tiếng Trung
mǔ*zǐ母
子
Nghĩa tiếng Việt
mẹ và con
2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
母
Bộ: 母 (mẹ)
5 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '母' có hình dáng như người mẹ ngồi, với hai nét ngang trên cùng biểu thị ngực của người mẹ.
- Chữ '子' có cấu trúc đơn giản với nét ngang trên cùng như cái đầu, và các nét dưới như cơ thể của một đứa trẻ.
→ Tổ hợp '母子' biểu thị mối quan hệ giữa mẹ và con.
Từ ghép thông dụng
母亲
mẹ
子女
con cái
母爱
tình mẹ