Từ vựng tiếng Trung
jiào*cái

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu giảng dạy

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, dạy bảo)

11 nét

Bộ: (gỗ, cây)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 教: Bên trái là bộ '攵' thể hiện hành động 'dạy', bên phải là chữ '孝' nghĩa là 'hiếu', kết hợp lại thành 'giáo' nghĩa là dạy dỗ.
  • 材: Bên trái là bộ '木' thể hiện chất liệu 'gỗ', bên phải là chữ '才' có nghĩa là 'tài', 'đầy đủ', kết hợp lại thành 'tài liệu' hoặc 'nguyên liệu'.

教材 có nghĩa là 'giáo trình', tức là tài liệu dùng để giảng dạy.

Từ ghép thông dụng

教材jiàocái

giáo trình

教学jiàoxué

giảng dạy

教室jiàoshì

phòng học