Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ tính hữu ích của sự vật hoặc con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hữu dụng
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
有用 chỉ thứ gì đó mang lại lợi ích hoặc có tác dụng.
Câu ví dụ
- 这本书很有用。
- 这个东西有用吗?
- 中文在旅游时很有用。
Kết hợp thường gặp
- 很有用
- 有用处
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.