Từ vựng tiếng Trung
wén*xué文
学
Nghĩa tiếng Việt
văn học
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
文
Bộ: 文 (văn chương)
4 nét
学
Bộ: 子 (con)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '文' biểu thị văn chương, nghệ thuật và học vấn. Nó có 4 nét và là một chữ tự hình, thể hiện một người đang viết hoặc vẽ.
- Chữ '学' có bộ '小' trên đầu, tượng trưng cho người trẻ học hỏi. Phía dưới là bộ '子', có nghĩa là con, chỉ người trẻ hoặc người học trò.
→ Cụm từ '文学' có nghĩa là văn học, chỉ các tác phẩm và hoạt động liên quan đến sáng tác văn chương.
Từ ghép thông dụng
文学
văn học
文学家
nhà văn
文学作品
tác phẩm văn học