Từ vựng tiếng Trung
xī*wàng

Nghĩa tiếng Việt

hy vọng

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

7 nét

Bộ: (mặt trăng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '希' có phần trên là '巾' nghĩa là khăn và phần dưới là '乂', gợi ý sự hiếm hoi, quý giá.
  • Chữ '望' có phần trên là '月' (mặt trăng) và dưới là '王' (vua), kết hợp với '亡' (mất), thể hiện sự khao khát, mong chờ.

Hy vọng là sự mong chờ điều gì đó tốt đẹp xảy ra.

Từ ghép thông dụng

希望xīwàng

hy vọng

失望shīwàng

thất vọng

希望工程xīwàng gōngchéng

dự án hy vọng