Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ là một phân câu hoặc làm danh từ chỉ niềm hy vọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hy vọng
Từng chữ
- 希hyhi vọng; mong mỏi
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa希望 có thể là động từ (hy vọng) hoặc danh từ (niềm hy vọng). Cũng có thể dùng để diễn tả mong muốn với cấu trúc 希望 + đối tượng + động từ.
Câu ví dụ
- 我希望明年能去中国。
Tôi hy vọng năm sau có thể đi Trung Quốc.
- 大家都希望和平。
Mọi người đều hy vọng hòa bình.
- 不要放弃希望。
Đừng bỏ cuộc hy vọng.
Kết hợp thường gặp
- 充满希望
đầy hy vọng
- 有希望
có hy vọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.