Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zé*wèn

Nghĩa tiếng Việt

Chất vấn, truy hỏi, trách móc

Âm Hán Việt

trách vấn

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ thể hiện hành động hỏi với thái độ trách móc, phê bình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trách vấn

Từng chữ

  • tráchcầu xin; trách mắng
  • vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 经理责问他为什么没有完成任务。Jīnglǐ zéwèn tā wèishénme méiyǒu wánchéng rènwu. thanh 1
  • 她被家人责问,感到很委屈。Tā bèi jiārén zéwèn, gǎndào hěn wěiqū. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.