Từ vựng tiếng Trung
chéng*zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

lớn lên, trưởng thành

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua)

6 nét

Bộ: (dài, trưởng thành)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

成长 dùng cho con người (trẻ em, thanh niên) hoặc tổ chức. Không dùng cho cây cối (dùng 生长). Thường đi với healthily (健康), fast (快速).

Câu ví dụ

  • 孩子们在快乐地成长。Háizimen zài kuàilè de chéngzhǎng. thanh 2

    Đứa trẻ đang lớn lên trong niềm vui hạnh phúc.

  • 他在困难中成长,变得更坚强。Tā zài kùnnán zhōng chéngzhǎng, biàn de gèng jiānqiáng. thanh 1

    Anh ấy trưởng thành trong khó khăn, trở nên kiên cường hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 健康成长jiànkāng chéngzhǎng thanh 4

    lớn lên khỏe mạnh

  • 成长经历chéngzhǎng jīnglì thanh 2

    kinh nghiệm trưởng thành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.