Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ成长 dùng cho con người (trẻ em, thanh niên) hoặc tổ chức. Không dùng cho cây cối (dùng 生长). Thường đi với healthily (健康), fast (快速).
Câu ví dụ
- 孩子们在快乐地成长。
Đứa trẻ đang lớn lên trong niềm vui hạnh phúc.
- 他在困难中成长,变得更坚强。
Anh ấy trưởng thành trong khó khăn, trở nên kiên cường hơn.
Kết hợp thường gặp
- 健康成长
lớn lên khỏe mạnh
- 成长经历
kinh nghiệm trưởng thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.