Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
luòbǎng

Nghĩa tiếng Việt

trượt bảng vàng, thi trượt

Âm Hán Việt

lạc bảng

2 chữ26 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

12 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc không đỗ đạt trong các kỳ thi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lạc bảng

Từng chữ

  • lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
  • bảngchèo thuyền; đánh đập; bảng, danh sách; công văn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他这次考试落榜了,心情很低落。tā zhècì kǎoshì luòbǎng le, xīnqíng hěn dīluò thanh 1

    Kỳ thi lần này cậu ấy bị trượt, tâm trạng rất buồn bã

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.